tư bản khả biến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế chính trị học):
    • Tư bản khả biến: Một bộ phận của tư bản ứng trước, được nhà tư bản dùng để mua sức lao động của công nhân. Trong quá trình sản xuất, sức lao động này không chỉ tái tạo ra giá trị của chính còn tạo ra giá trị thặng dư, tức là làm tăng thêm giá trị. vậy, bộ phận tư bản này khả năng "biến đổi", tăng lên về lượng giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo học thuyết của C. Mác, tư bản khả biến nguồn gốc trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư.
    • Nhà tư bản phải ứng trước một số tiền làm tư bản khả biến để trả lương cho công nhân.
    • Sự chênh lệch giữa giá trị mới do lao động tạo ra tư bản khả biến chính giá trị thặng dư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích cấu thành tư bản: "Tư bản khả biến" thường được đối chiếu với "tư bản bất biến" (tư bản dùng để mua tư liệu sản xuất, máy móc, nguyên vật liệu - giá trị của được chuyển dần vào sản phẩm mới không tăng thêm).
    • Tỷ lệ giữa tư bản bất biến tư bản khả biến phản ánh cấu tạo hữu cơ của tư bản.
Biến thể từ gần giống
  • Tư bản bất biến (danh từ): Bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thái tư liệu sản xuất (máy móc, nguyên vật liệu, nhà xưởng). Giá trị của được lao động cụ thể chuyển nguyên vẹn hoặc dần dần vào sản phẩm mới không làm tăng thêm giá trị.
  • Giá trị thặng dư (danh từ): Phần giá trị mới dôi ra ngoài giá trị sức lao động do công nhân tạo ra bị nhà tư bản chiếm đoạt.
  • Sức lao động (danh từ): Toàn bộ thể lực trí lực tồn tại trong cơ thể con người, được vận dụng vào quá trình lao động để tạo ra giá trị sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Vốn khả biến: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào phương diện "vốn" ứng trước.
  • Tư bản biến đổi: Cách diễn đạt nhấn mạnh đặc tính có thể thay đổi về lượng giá trị.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành của kinh tế chính trị học Marx-Lenin.
  • Thuật ngữ này luôn được hiểu trong mối quan hệ đối lập thống nhất với "tư bản bất biến".
  • Khi sử dụng, cần phân biệt với khái niệm "vốn lưu động" trong kinh tế học hiện đại. "Tư bản khả biến" khái niệm dựa trên vai trò của yếu tố sức lao động trong việc tạo ra giá trị mới, chứ không đơn thuần vốn luân chuyển trong một kỳ.
  1. Tư bản dùng để thuê mướn công nhân có thể tạo ra sự biến đổi về giá trị.